NGUỒN GỐC NGÀNH CHẾ BIẾN THỦY SẢN – MÁY CHẾ BIẾN THỦY SẢN PHÁT TRIỂN NHƯ THẾ NÀO QUA THỜI GIAN?
Từ những con cá được phơi dưới ánh nắng, ướp muối để bảo quản qua nhiều ngày cho đến những nhà máy hiện đại có khả năng rửa, phân loại, fillet, cấp đông, cân định lượng và đóng gói hàng tấn sản phẩm mỗi giờ, ngành chế biến thủy sản đã trải qua một hành trình phát triển rất dài.

Song song với lịch sử đó chính là sự hình thành và phát triển của máy chế biến thủy sản.
Nếu ở thời kỳ đầu, con người gần như thực hiện toàn bộ công việc bằng tay thì ngày nay, một nhà máy chế biến tôm cá hiện đại có thể sử dụng hàng chục loại máy móc được kết nối thành một dây chuyền liên tục. Nhiều công đoạn trước đây cần hàng chục công nhân nay có thể được hỗ trợ bằng băng tải, máy phân loại, máy cắt, hệ thống cấp đông và các thiết bị tự động.
Vậy ngành chế biến thủy sản bắt nguồn từ đâu? Máy chế biến thủy sản phát triển như thế nào qua từng giai đoạn lịch sử? Và điều gì đã đưa ngành này từ phương pháp phơi cá thủ công đến các nhà máy thủy sản tự động hóa ngày nay?
Nguồn gốc của ngành chế biến thủy sản
Ngành chế biến thủy sản có nguồn gốc rất xa xưa và hình thành gần như đồng thời với hoạt động khai thác cá của con người.
Ngay từ khi con người bắt đầu đánh bắt cá, tôm và các loại thủy sinh để làm thực phẩm, một vấn đề đã xuất hiện: thủy sản rất dễ hư hỏng.
Không giống nhiều loại ngũ cốc có khả năng bảo quản tương đối lâu ở điều kiện tự nhiên, cá sau khi đánh bắt có thể nhanh chóng giảm chất lượng nếu không được xử lý đúng cách.
Do chưa có tủ lạnh, kho lạnh hay máy cấp đông, các cộng đồng cổ đại phải tìm cách kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm bằng những phương pháp đơn giản như làm khô, ướp muối, hun khói và lên men.
Cho đến ngày nay, FAO vẫn xếp phơi khô, ướp muối, lên men và hun khói vào nhóm những phương pháp chế biến thủy sản truyền thống phổ biến, đặc biệt trong các cộng đồng nghề cá quy mô nhỏ.
Có thể nói, nhu cầu bảo quản cá chính là một trong những nền móng đầu tiên hình thành ngành chế biến thủy sản.

Giai đoạn đầu – Khi con người chế biến thủy sản hoàn toàn bằng thủ công
Ở giai đoạn sơ khai, chưa tồn tại khái niệm máy chế biến thủy sản như hiện nay.
Toàn bộ quá trình từ làm sạch, mổ cá, bỏ nội tạng, cắt, ướp muối cho đến phơi khô đều được thực hiện bằng dụng cụ thủ công.
Những “thiết bị” đầu tiên của ngành chế biến thủy sản thực chất chỉ là dao, thớt, giỏ, thùng chứa, vỉ phơi, lò hun khói và các dụng cụ phục vụ việc xử lý nguyên liệu.
Mặc dù rất đơn giản, đây chính là tiền thân của nhiều công đoạn trong nhà máy thủy sản hiện đại.
Ví dụ, việc rửa cá bằng tay sau này phát triển thành máy rửa thủy sản. Việc dùng dao chia cá thành từng phần phát triển thành máy cắt cá và máy fillet cá. Việc phơi cá ngoài trời dần được thay thế bởi máy sấy thủy sản. Các thùng ướp cá truyền thống dần phát triển thành các loại máy trộn thủy sản có khả năng kiểm soát tốc độ và thời gian.
Nhìn dưới góc độ kỹ thuật, quá trình phát triển của máy móc ngành thủy sản thực chất là quá trình cơ giới hóa những thao tác mà con người từng làm bằng tay.
Phơi khô, ướp muối và hun khói – Những công nghệ chế biến thủy sản đầu tiên
Trong một thời gian rất dài, các phương pháp làm khô, ướp muối và hun khói giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo quản cá.
Nguyên lý của những phương pháp này khá đơn giản: làm giảm lượng nước hoặc tạo môi trường không thuận lợi cho vi sinh vật gây hư hỏng phát triển.
FAO cho biết phơi nắng, ướp muối, lên men, hun khói và chiên đều là những phương pháp truyền thống giúp bảo quản cá ở những khu vực chưa có hoặc khó tiếp cận với nước đá và hệ thống lạnh.
Trong thời kỳ này, năng suất sản xuất phụ thuộc rất lớn vào điều kiện thời tiết và lao động thủ công.
Phơi cá ngoài trời có thể mất nhiều thời gian. Chất lượng giữa các mẻ không đồng đều. Nguyên liệu cũng dễ tiếp xúc với bụi bẩn, côn trùng và các yếu tố môi trường.
Chính những hạn chế này đã thúc đẩy con người từng bước nghiên cứu các thiết bị sấy, lò hun khói cải tiến và hệ thống chế biến có khả năng kiểm soát nhiệt độ tốt hơn.
Đó là một trong những bước chuyển đầu tiên từ chế biến thủ công sang chế biến bằng thiết bị.
.jpg)
Cuộc cách mạng công nghiệp và sự ra đời của máy chế biến thủy sản
Khi cuộc cách mạng công nghiệp thúc đẩy sự phát triển của cơ khí, động cơ, hệ thống sản xuất và vận tải, ngành thực phẩm nói chung và ngành thủy sản nói riêng bắt đầu thay đổi mạnh mẽ.
Sản xuất không còn chỉ phục vụ cộng đồng địa phương mà dần hướng đến thị trường rộng lớn hơn.
Để làm được điều đó, ngành thủy sản cần giải quyết ba vấn đề lớn:
Sản xuất nhanh hơn – bảo quản lâu hơn – vận chuyển xa hơn.
Từ đây, vai trò của máy móc bắt đầu trở nên rõ rệt.
Những công đoạn cần nhiều sức lao động như rửa, cắt, xay, ép, đóng hộp và vận chuyển nội bộ dần được cơ giới hóa.
Khái niệm máy chế biến thủy sản công nghiệp từ đó bắt đầu hình thành.
Công nghệ đóng hộp mở ra thời kỳ chế biến công nghiệp
Một bước tiến quan trọng trong lịch sử ngành thực phẩm là sự phát triển của công nghệ đóng hộp.
Thay vì chỉ phơi khô hoặc ướp muối, thực phẩm có thể được cho vào bao bì kín và xử lý bằng nhiệt nhằm kéo dài thời gian bảo quản.
Đối với ngành thủy sản, đóng hộp mở ra khả năng thương mại hóa nhiều sản phẩm như cá ngừ, cá mòi và các loại thủy sản chế biến.
Từ một công đoạn ban đầu chủ yếu dựa vào lao động thủ công, ngành đồ hộp dần xuất hiện các thiết bị rửa lon, chiết rót, ghép mí, thanh trùng và vận chuyển sản phẩm.
Đây cũng là một trong những thời kỳ quan trọng đánh dấu sự xuất hiện của dây chuyền chế biến thủy sản thay vì từng công đoạn riêng lẻ.
FAO hiện xếp đóng hộp, xử lý nhiệt, làm lạnh, cấp đông, làm khô và các phương pháp thay đổi môi trường bảo quản vào những nhóm công nghệ nền tảng của chế biến và bảo quản thủy sản.
Sự xuất hiện của nước đá và công nghệ làm lạnh thay đổi ngành thủy sản
Nếu phải lựa chọn một công nghệ có ảnh hưởng đặc biệt lớn đến lịch sử chế biến thủy sản hiện đại, đó chính là công nghệ lạnh.
Cá và hải sản rất nhạy cảm với nhiệt độ. Khi nhiệt độ được hạ xuống, tốc độ của nhiều phản ứng gây suy giảm chất lượng cũng giảm theo.
Việc sản xuất nước đá công nghiệp, phát triển máy lạnh và kho lạnh giúp thủy sản có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn rất nhiều so với trước.
Từ đó hình thành cả một hệ sinh thái thiết bị mới gồm máy làm đá, kho mát, kho lạnh, tủ đông, thiết bị vận chuyển lạnh và sau này là các hệ thống cấp đông công nghiệp.
FAO đánh giá những cải tiến lớn về chế biến, làm lạnh, sản xuất nước đá, cấp đông, lưu kho và vận chuyển đã giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm thủy sản và tạo điều kiện để chúng được phân phối trên khoảng cách lớn cũng như giao thương xuyên biên giới.
Đây là một bước ngoặt quan trọng.
Máy chế biến thủy sản từ thời điểm này không còn chỉ làm nhiệm vụ “gia công nguyên liệu”, mà bắt đầu tham gia trực tiếp vào việc kiểm soát chất lượng và thời hạn bảo quản sản phẩm.
.png)
Máy cấp đông – Một bước tiến lớn của ngành chế biến thủy sản
Sau công nghệ làm lạnh, cấp đông trở thành một trong những kỹ thuật bảo quản thủy sản quan trọng nhất.
Khi sản phẩm được cấp đông nhanh và duy trì trong môi trường thích hợp, thời gian bảo quản có thể được kéo dài đáng kể.
FAO cho biết cấp đông hiện là phương pháp bảo quản chủ đạo đối với phần lớn sản lượng thủy sản đã qua chế biến dùng cho tiêu dùng của con người; trong dữ liệu năm 2020, cấp đông chiếm 63% lượng sản phẩm thủy sản đã qua chế biến thuộc nhóm này.
Từ những hệ thống đông lạnh ban đầu, công nghệ tiếp tục phát triển thành nhiều dạng thiết bị chuyên dụng.
Ngày nay, trong nhà máy có thể gặp tủ đông tiếp xúc, tủ đông gió, hệ thống cấp đông băng chuyền và máy cấp đông IQF.
Đặc biệt đối với tôm, cá fillet và các sản phẩm giá trị gia tăng, công nghệ IQF giúp từng sản phẩm được cấp đông riêng lẻ, rất thuận lợi cho bảo quản, đóng gói và sử dụng.
Sự phát triển của cấp đông cũng kéo theo sự phát triển của một loạt thiết bị chế biến thủy sản khác như băng tải cấp đông, máy mạ băng, băng tải tái đông, hệ thống cân và dây chuyền đóng gói.
Từ lao động thủ công đến cơ giới hóa nhà máy thủy sản
Khi sản lượng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản ngày càng lớn, một vấn đề khác xuất hiện: tốc độ xử lý nguyên liệu.
Một nhà máy tiếp nhận hàng chục hoặc hàng trăm tấn nguyên liệu mỗi ngày không thể chỉ phụ thuộc vào các phương pháp thủ công truyền thống.
Do đó, trong thế kỷ XX, hàng loạt máy chế biến thủy sản bắt đầu được phát triển để thay thế hoặc hỗ trợ con người.
Máy rửa giúp xử lý lượng lớn nguyên liệu liên tục.
Máy phân cỡ giúp chia cá và tôm theo kích thước.
Máy đánh vảy thay thế một phần công đoạn cạo vảy thủ công.
Máy cắt cá và máy fillet giúp tăng tốc độ sơ chế.
Máy tách xương cá giúp tận dụng phần thịt còn lại trên nguyên liệu.
Máy xay, máy trộn và máy tạo hình góp phần hình thành các sản phẩm chế biến sâu như cá viên, chả cá, surimi và nhiều sản phẩm khác.
Băng tải giúp kết nối các công đoạn lại với nhau.
Đây chính là giai đoạn cơ giới hóa ngành chế biến thủy sản.
Băng tải – “Mạch máu” của dây chuyền chế biến thủy sản hiện đại
Một trong những thiết bị tưởng chừng đơn giản nhưng có vai trò đặc biệt quan trọng đối với quá trình công nghiệp hóa nhà máy chính là băng tải chế biến thủy sản.
Trước đây, nguyên liệu thường được công nhân bê hoặc vận chuyển thủ công giữa các công đoạn.
Khi sản lượng tăng, phương pháp này trở nên kém hiệu quả.
Băng tải giúp nguyên liệu di chuyển liên tục từ máy này sang máy khác.
Từ đó hình thành các dây chuyền:
Tiếp nhận nguyên liệu → rửa → sơ chế → phân loại → kiểm tra → chế biến → cấp đông → cân → đóng gói.
Khi các thiết bị được kết nối, khái niệm dây chuyền chế biến thủy sản công nghiệp ngày càng rõ ràng.
Ngày nay, nhà máy có thể sử dụng nhiều loại băng tải khác nhau như băng tải tiếp nhận, băng tải sơ chế tôm, băng tải sơ chế cá, băng tải kiểm tra, băng tải cấp đông và băng tải đóng gói.
Sự ra đời của máy chế biến tôm chuyên dụng
Cùng với sự phát triển của ngành nuôi trồng và xuất khẩu tôm, nhiều loại máy chế biến tôm chuyên dụng được phát triển.
Thay vì chỉ sử dụng các máy thực phẩm thông thường, thiết bị ngày càng được thiết kế dựa trên đặc điểm riêng của nguyên liệu tôm.
Có thể kể đến máy rửa tôm, máy phân cỡ tôm, băng tải sơ chế tôm, thiết bị xử lý tôm, máy trộn thủy sản, hệ thống hấp tôm, cấp đông IQF, máy mạ băng và dây chuyền đóng gói.
Đặc biệt, máy trộn tăng trọng thủy sản trở thành một trong những thiết bị chuyên dụng trong quá trình xử lý một số sản phẩm theo công thức và quy trình sản xuất của từng nhà máy.
Từ những thùng trộn thủ công, thiết bị được phát triển thành máy trộn có motor, hộp giảm tốc và biến tần, cho phép điều chỉnh tốc độ quay.
Ở các hệ thống cao hơn, PLC và HMI có thể được tích hợp để kiểm soát thời gian, tốc độ và chương trình vận hành.
Đây là ví dụ rất rõ cho quá trình phát triển của máy chế biến thủy sản từ cơ khí đơn giản đến cơ điện tử và tự động hóa.
Máy chế biến cá phát triển theo xu hướng tận dụng tối đa nguyên liệu
Đối với cá, đặc biệt những nhà máy chế biến cá fillet, hiệu suất thu hồi nguyên liệu có ý nghĩa kinh tế rất lớn.
Do đó, máy móc không chỉ được phát triển để tăng tốc độ mà còn hướng đến mục tiêu giảm hao hụt và tận dụng tối đa nguyên liệu.
Từ đây xuất hiện nhiều loại máy chế biến cá công nghiệp như máy đánh vảy cá, máy cắt đầu, máy mổ cá, máy fillet, máy chỉnh hình, máy cắt khúc và máy tách xương.
Phần nguyên liệu còn lại sau fillet cũng có thể tiếp tục được xử lý.
Máy tách xương cá có khả năng thu hồi phần thịt còn bám trên xương để phục vụ sản xuất chả cá, cá viên hoặc các sản phẩm giá trị gia tăng.
Công nghệ thịt cá xay và tách cơ học đã được nghiên cứu từ lâu; tài liệu kỹ thuật FAO năm 1981 đã đề cập đến công nghệ tách thịt cá khỏi da, xương, vảy và vây bằng phương pháp cơ học trong sản xuất thịt cá xay.
Điều này cho thấy lịch sử của máy chế biến thủy sản không chỉ là tăng năng suất mà còn gắn liền với nhu cầu tăng giá trị kinh tế trên mỗi kilogram nguyên liệu.
Giai đoạn chế biến sâu – Từ con cá nguyên liệu đến thực phẩm giá trị gia tăng
Khi thị trường phát triển, người tiêu dùng không chỉ mua cá nguyên con hoặc cá đông lạnh.
Nhu cầu ngày càng chuyển sang các sản phẩm thuận tiện hơn như cá fillet, tôm bóc vỏ, tôm hấp, cá viên, chả cá, surimi, thủy sản tẩm bột, sản phẩm chiên sơ, thực phẩm ăn liền và thực phẩm chế biến sẵn.
Đây chính là động lực tạo ra thế hệ máy chế biến thủy sản công nghiệp mới.
Một dây chuyền không còn dừng ở việc rửa và đông cá.
Nó có thể bao gồm các công đoạn xay, trộn, định hình, hấp, chiên, làm nguội, cấp đông và đóng gói.
FAO ghi nhận tại những nền kinh tế phát triển hơn, chế biến thủy sản ngày càng đa dạng theo hướng sản phẩm giá trị gia tăng, trong đó có thực phẩm chế biến sẵn và sản phẩm ăn liền.
Như vậy, khi nhu cầu thực phẩm thay đổi thì máy chế biến thủy sản cũng phải phát triển theo sản phẩm cuối cùng, thay vì chỉ xoay quanh xử lý nguyên liệu thô.
Giai đoạn tự động hóa – Máy chế biến thủy sản bước vào kỷ nguyên PLC và HMI
Một bước tiến tiếp theo của ngành là tự động hóa.
Ở máy cơ khí truyền thống, công nhân trực tiếp bật motor, điều chỉnh van và theo dõi quá trình sản xuất.
Khi PLC, biến tần, cảm biến và HMI được ứng dụng, nhiều hoạt động có thể được lập trình.
Ví dụ, một hệ thống có thể tự động điều khiển tốc độ băng tải, thời gian trộn, lưu lượng nước, nhiệt độ hoặc chu trình vận hành.
Đặc biệt với các dây chuyền lớn, việc kết nối các thiết bị giúp giảm tình trạng một máy chạy quá nhanh trong khi máy tiếp theo không kịp xử lý.
Từ đây xuất hiện khái niệm dây chuyền chế biến thủy sản tự động.
Camera, cảm biến và robot tiếp tục thay đổi ngành thủy sản
Thế hệ tiếp theo của máy chế biến thủy sản không chỉ có motor và PLC mà ngày càng sử dụng nhiều cảm biến, camera và hệ thống xử lý dữ liệu.
Camera có thể hỗ trợ nhận diện kích thước, hình dạng hoặc đặc điểm sản phẩm.
Cảm biến giúp theo dõi nhiệt độ và các thông số vận hành.
Robot có thể thực hiện những thao tác có tính lặp lại cao.
Các hệ thống cân kiểm tra giúp phát hiện sản phẩm có trọng lượng không phù hợp.
Máy dò kim loại và X-ray hỗ trợ kiểm soát dị vật.
FAO cũng ghi nhận tự động hóa đã được ứng dụng vào những công đoạn như làm choáng, lấy máu, phân loại, fillet và cân cá. Các lợi ích được ghi nhận bao gồm rút ngắn thời gian từ khai thác đến chế biến, giảm khối lượng công việc thủ công và tăng sản lượng xử lý trên mỗi lao động.
Như vậy, máy móc ngành thủy sản đang chuyển từ cơ giới hóa sang tự động hóa và kiểm soát thông minh.
Sự phát triển của máy chế biến thủy sản có thể chia thành 6 thời kỳ
Nhìn toàn bộ quá trình hình thành ngành chế biến thủy sản, chúng ta có thể thấy một chuỗi phát triển khá rõ ràng.
Thời kỳ 1 – Chế biến thủ công: Con người rửa, cắt, phơi, ướp muối và hun khói hoàn toàn bằng tay.
Thời kỳ 2 – Cơ khí hóa: Máy móc bắt đầu hỗ trợ cắt, xay, vận chuyển, đóng hộp và các công đoạn cần sức lao động lớn.
Thời kỳ 3 – Công nghệ lạnh: Máy làm đá, kho lạnh và thiết bị cấp đông thay đổi khả năng bảo quản thủy sản.
Thời kỳ 4 – Dây chuyền hóa: Băng tải và các máy chuyên dụng được kết nối để tạo thành dây chuyền sản xuất liên tục.
Thời kỳ 5 – Tự động hóa: PLC, HMI, biến tần và cảm biến giúp máy vận hành chính xác và giảm sự phụ thuộc vào thao tác của công nhân.
Thời kỳ 6 – Sản xuất thông minh: Robot, camera, dữ liệu và công nghệ kiểm tra tự động từng bước tham gia sâu hơn vào quá trình sản xuất.
Đó cũng chính là hành trình phát triển từ dụng cụ chế biến thủ công đến máy chế biến thủy sản thông minh.
Máy chế biến thủy sản đã thay đổi nhà máy như thế nào?
Tác động lớn nhất của máy móc không nằm ở việc thay thế một thao tác riêng lẻ.
Giá trị thực sự xuất hiện khi nhiều thiết bị được liên kết với nhau.
Một dây chuyền xử lý cá hiện đại có thể được bố trí:
Tiếp nhận cá → rửa → phân loại → sơ chế → fillet → chỉnh hình → rửa → phân cỡ → cấp đông → mạ băng → cân → đóng gói → kiểm tra → kho đông.
Dây chuyền tôm có thể là:
Tiếp nhận → rửa → phân cỡ → sơ chế → rửa → xử lý → cấp đông IQF → mạ băng → tái đông → cân định lượng → đóng gói → dò kim loại → đóng thùng.
Từ một ngành từng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào lao động thủ công, chế biến thủy sản đang trở thành một ngành sản xuất có mức độ công nghiệp hóa ngày càng cao.
Vai trò của inox trong lịch sử phát triển máy chế biến thủy sản
Sự phát triển của vật liệu cũng ảnh hưởng rất lớn đến thiết kế máy chế biến thủy sản inox.
Trong môi trường sản xuất thủy sản, thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nước, độ ẩm và muối.
Do vậy khả năng chống ăn mòn, dễ vệ sinh và phù hợp với môi trường chế biến thực phẩm trở thành những yêu cầu quan trọng.
Ngày nay, inox được sử dụng rất rộng rãi trong bồn rửa, băng tải, máy trộn, máy xay, máy hấp, hệ thống cấp đông và nhiều thiết bị khác.
Song song với đó, thiết kế vệ sinh cũng ngày càng được chú trọng.
Một chiếc máy tốt không chỉ cần chạy được mà còn cần hạn chế khe kẽ tích tụ nguyên liệu, thuận tiện tháo vệ sinh và phù hợp với quy trình làm sạch tại nhà máy.
Vì sao máy chế biến thủy sản ngày càng chuyên môn hóa?
Thời kỳ đầu, một thiết bị có thể được sử dụng cho nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Nhưng khi ngành thủy sản phát triển, doanh nghiệp nhận thấy mỗi nguyên liệu có đặc điểm riêng.
Tôm khác cá.
Cá tra khác cá ngừ.
Mực khác bạch tuộc.
Sản phẩm tươi khác sản phẩm đông lạnh.
Sản phẩm xuất khẩu khác sản phẩm chế biến sâu.
Do đó, thiết bị chế biến thủy sản ngày càng được thiết kế chuyên biệt.
Một máy rửa tôm cần cơ chế khác máy rửa cá lớn.
Máy trộn tôm phải hạn chế làm tổn thương sản phẩm.
Máy đánh vảy phải phù hợp cấu tạo của từng loại cá.
Máy phân cỡ phải phù hợp kích thước nguyên liệu.
Chính sự chuyên môn hóa này tạo ra thị trường rất rộng cho ngành chế tạo máy chế biến thủy sản.
Từ máy đơn lẻ đến nhà máy thủy sản thông minh
Nếu lịch sử trước đây tập trung vào việc “chế tạo một chiếc máy”, xu hướng hiện nay đang chuyển sang “thiết kế một hệ thống”.
Một nhà máy hiện đại cần đồng bộ cả quá trình:
Cơ khí → điện → điều khiển → nhiệt → lạnh → cấp nước → vệ sinh → đóng gói → kiểm tra.
Vì vậy, giá trị của một đơn vị chế tạo máy trong tương lai không chỉ nằm ở khả năng gia công inox.
Điều quan trọng hơn là khả năng hiểu quy trình sản xuất và thiết kế dây chuyền phù hợp.
Đây cũng là bước phát triển tiếp theo của ngành máy chế biến thủy sản.
Máy chế biến thủy sản trong tương lai sẽ phát triển theo hướng nào?
Nhìn lại lịch sử có thể thấy mỗi bước phát triển của máy móc đều xuất phát từ một nhu cầu thực tế.
Khi cần bảo quản lâu hơn, công nghệ lạnh phát triển.
Khi cần sản xuất nhiều hơn, máy móc cơ khí phát triển.
Khi cần giảm nhân công, tự động hóa phát triển.
Khi cần kiểm soát chất lượng tốt hơn, cảm biến và camera xuất hiện.
Trong tương lai, máy chế biến thủy sản nhiều khả năng tiếp tục phát triển theo hướng tự động hóa sâu hơn, vệ sinh tốt hơn, tiết kiệm năng lượng, giảm thất thoát nguyên liệu và tăng khả năng thu thập dữ liệu.
Đặc biệt, việc tận dụng phụ phẩm cũng sẽ ngày càng quan trọng.
Da, xương, đầu, nội tạng và các phần nguyên liệu trước đây có thể bị xem là phế phẩm đang từng bước được nghiên cứu để sản xuất dầu cá, bột cá, collagen, nguyên liệu dinh dưỡng và nhiều sản phẩm có giá trị khác.
FAO cũng ghi nhận phụ phẩm từ quá trình chế biến như khung xương, nội tạng và da cá có thể tiếp tục được xử lý để tạo ra các sản phẩm dinh dưỡng, dược phẩm và phân bón.
Điều đó đồng nghĩa các thế hệ máy chế biến phụ phẩm thủy sản cũng sẽ trở thành một lĩnh vực rất tiềm năng.
VIPATEK – Phát triển máy chế biến thủy sản theo nhu cầu sản xuất hiện đại
Qua lịch sử phát triển của ngành có thể thấy một điều: máy chế biến thủy sản luôn thay đổi theo nhu cầu của nhà máy.
Không có một cấu hình máy duy nhất phù hợp với tất cả doanh nghiệp.
Tùy loại nguyên liệu, sản phẩm đầu ra, năng suất và diện tích nhà xưởng mà thiết bị cần được nghiên cứu riêng.
VIPATEK định hướng nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy chế biến thủy sản, máy chế biến nông sản và máy chế biến thực phẩm theo nhu cầu thực tế của khách hàng.
Đối với ngành thủy sản, các giải pháp có thể phát triển từ máy đơn lẻ như máy rửa, băng tải, máy phân loại, máy trộn, máy tách xương, máy xay, hệ thống hấp – luộc, máy vắt ly tâm, cân định lượng và thiết bị đóng gói đến những dây chuyền được liên kết đồng bộ.
Mục tiêu của quá trình thiết kế không đơn thuần là chế tạo một chiếc máy hoạt động được mà là giúp thiết bị phù hợp với toàn bộ quy trình sản xuất.
Kết luận
Lịch sử ngành chế biến thủy sản bắt đầu từ một nhu cầu rất đơn giản của con người: làm thế nào giữ cá không bị hỏng quá nhanh sau khi đánh bắt?
Từ câu hỏi đó, con người đã phát triển các phương pháp phơi khô, ướp muối, hun khói và lên men.
Khi khoa học kỹ thuật tiến bộ, những thao tác thủ công dần được thay thế bằng thiết bị cơ khí.
Công nghệ lạnh tạo ra kho lạnh và máy cấp đông.
Sự phát triển của sản xuất công nghiệp tạo ra máy rửa, máy phân loại, máy cắt, máy fillet, máy tách xương, máy trộn và hàng loạt thiết bị chuyên dụng.
Băng tải liên kết những thiết bị này thành dây chuyền chế biến thủy sản.
PLC và HMI đưa nhà máy bước vào thời kỳ tự động hóa.
Cảm biến, camera và robot tiếp tục đưa ngành tiến gần hơn đến mô hình sản xuất thông minh.
Có thể nói, lịch sử của máy chế biến thủy sản chính là hình ảnh thu nhỏ của lịch sử phát triển ngành chế biến thủy sản: từ thủ công → cơ khí hóa → công nghiệp hóa → tự động hóa → sản xuất thông minh.
Và quá trình đó vẫn chưa dừng lại.
Trong tương lai, những doanh nghiệp chế biến thủy sản có khả năng kết hợp tốt giữa công nghệ chế biến, máy móc, tự động hóa và kiểm soát chất lượng sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc nâng cao năng suất, giảm hao hụt và phát triển các sản phẩm thủy sản có giá trị gia tăng cao.




Gọi điện
SMS
Chỉ Đường
