Máy cấp đông nhanh VIPATEK là hệ thống cấp đông công nghiệp dạng băng chuyền, phù hợp cho tôm, cá, thủy sản, rau củ, trái cây và thực phẩm chế biến. Thiết bị có thể thiết kế theo công nghệ IQF, điều chỉnh tốc độ băng tải, tích hợp PLC – HMI và kết nối đồng bộ với máy mạ băng, hệ thống tái đông, cân định lượng và dây chuyền đóng gói.
Trong ngành chế biến thực phẩm hiện đại, đặc biệt là thủy sản, thịt, rau củ và trái cây đông lạnh, tốc độ cấp đông ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm sau bảo quản. Việc đưa sản phẩm nhanh chóng về trạng thái đông lạnh giúp doanh nghiệp tổ chức sản xuất liên tục, nâng cao năng suất và thuận tiện hơn trong quá trình bảo quản, vận chuyển cũng như xuất khẩu. Vì vậy, máy cấp đông nhanh ngày càng trở thành thiết bị quan trọng trong các nhà máy chế biến thực phẩm công nghiệp.
Máy cấp đông nhanh VIPATEK được định hướng thiết kế theo từng loại sản phẩm, năng suất và yêu cầu công nghệ thực tế. Hệ thống có thể sử dụng băng chuyền cấp đông, máy cấp đông IQF, băng tải lưới inox hoặc các cấu hình cấp đông liên tục khác để xử lý tôm, cá, thịt, rau củ, trái cây và nhiều loại thực phẩm.
Không chỉ là một thiết bị lạnh độc lập, máy cấp đông nhanh công nghiệp còn có thể được tích hợp với máy rửa, máy sơ chế, máy phân cỡ, máy trộn tăng trọng, máy hấp – luộc, máy mạ băng, hệ thống tái đông, cân định lượng và máy đóng gói để hình thành một dây chuyền cấp đông thực phẩm hoàn chỉnh.
Máy cấp đông nhanh là hệ thống sử dụng môi trường nhiệt độ thấp kết hợp với khả năng trao đổi nhiệt cao để làm đông thực phẩm trong khoảng thời gian ngắn hơn so với phương pháp đông thông thường.
Trong sản xuất công nghiệp, sản phẩm có thể được đưa liên tục qua buồng cấp đông bằng hệ thống băng tải. Luồng khí lạnh tốc độ cao được phân phối xung quanh sản phẩm nhằm tăng khả năng truyền nhiệt và đưa sản phẩm nhanh chóng đến trạng thái đông lạnh theo yêu cầu công nghệ.
Một trong những công nghệ phổ biến trong lĩnh vực này là IQF – Individual Quick Freezing, thường được hiểu là phương pháp cấp đông nhanh từng sản phẩm riêng lẻ.
Vì vậy, trên thị trường các thuật ngữ máy cấp đông nhanh, máy cấp đông IQF, băng chuyền cấp đông và băng chuyền IQF thường có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Đối với nhà máy có sản lượng lớn, sử dụng kho đông hoặc tủ đông thông thường để xử lý toàn bộ sản phẩm có thể làm kéo dài thời gian sản xuất và khó xây dựng dây chuyền liên tục.
Máy cấp đông nhanh công nghiệp giúp sản phẩm được vận chuyển qua hệ thống theo một quy trình được kiểm soát, từ đó thuận tiện kết nối với các thiết bị phía trước và phía sau.
Đặc biệt đối với tôm, cá phi lê, thủy sản, rau củ và trái cây, sản phẩm thường cần được cấp đông riêng lẻ để hạn chế dính thành khối và thuận tiện cho quá trình cân, đóng gói sau đó.
Đây chính là thế mạnh của máy cấp đông IQF.
Máy cấp đông IQF là một dạng hệ thống cấp đông nhanh được thiết kế để cấp đông các sản phẩm riêng lẻ trong dây chuyền liên tục.
IQF là viết tắt của Individual Quick Freezing.
Sản phẩm được phân bố trên băng chuyền và di chuyển qua buồng đông. Hệ thống lạnh kết hợp quạt tuần hoàn tạo dòng không khí lạnh trao đổi nhiệt với sản phẩm.
Tùy theo loại nguyên liệu, thiết kế của hệ thống cấp đông IQF có thể khác nhau về tốc độ băng tải, chiều dài buồng đông, chiều rộng băng, công suất lạnh và phương pháp phân phối khí. IQF được ứng dụng rộng rãi cho: Tôm đông lạnh, cá phi lê, cá cắt khúc, mực và bạch tuộc, thịt và sản phẩm chế biến từ thịt, chả cá, viên thực phẩm, khoai tây, bắp, đậu, rau củ, xoài, thanh long, sầu riêng, dứa, các loại trái cây cắt miếng, thực phẩm chế biến sẵn.
Nguyên lý cơ bản của máy cấp đông nhanh là tạo ra sự trao đổi nhiệt mạnh giữa sản phẩm và môi trường lạnh bên trong buồng đông.
Sản phẩm sau khi sơ chế được đưa lên băng chuyền cấp đông.
Motor và hộp giảm tốc kéo băng tải di chuyển với tốc độ được cài đặt. Trong quá trình sản phẩm đi qua buồng đông, hệ thống quạt tuần hoàn liên tục đưa luồng khí lạnh qua khu vực chứa sản phẩm.
Nhiệt từ thực phẩm được truyền sang môi trường lạnh và sản phẩm dần chuyển sang trạng thái đông.
Tốc độ băng tải quyết định một phần thời gian sản phẩm nằm trong buồng đông. Do đó, thiết bị thường kết hợp biến tần để điều chỉnh tốc độ phù hợp với từng loại nguyên liệu.
Toàn bộ quy trình có thể được mô tả:
Cấp liệu → Phân bố sản phẩm → Băng chuyền cấp đông → Trao đổi nhiệt với khí lạnh → Sản phẩm đông lạnh → Mạ băng hoặc tái đông → Cân → Đóng gói → Kho lạnh.
Một máy cấp đông nhanh công nghiệp dạng băng chuyền thường là tổ hợp giữa hệ thống cơ khí, cách nhiệt, lạnh và điều khiển tự động.
Buồng cấp đông tạo không gian kín giúp duy trì môi trường nhiệt độ thấp.
Vỏ buồng thường sử dụng panel cách nhiệt chuyên dụng, được lựa chọn độ dày phù hợp với thiết kế hệ thống.
Khả năng cách nhiệt tốt giúp giảm thất thoát lạnh và hỗ trợ hệ thống hoạt động ổn định.
Băng chuyền cấp đông là bộ phận vận chuyển sản phẩm xuyên suốt buồng đông.
Tùy sản phẩm, băng có thể sử dụng:
Chiều rộng và chiều dài băng được tính toán dựa trên năng suất, thời gian cấp đông và diện tích nhà máy.
Dàn lạnh thực hiện quá trình trao đổi nhiệt và tạo môi trường nhiệt độ thấp bên trong hệ thống.
Kích thước và công suất của dàn lạnh cần được tính toán theo tải lạnh thực tế chứ không nên lựa chọn riêng lẻ.
Quạt giúp phân phối luồng không khí lạnh đến khu vực sản phẩm.
Thiết kế hướng gió có ảnh hưởng lớn đến khả năng trao đổi nhiệt của máy cấp đông nhanh IQF.
Dòng khí cần được phân bố hợp lý để hạn chế hiện tượng một khu vực đông nhanh trong khi khu vực khác chưa đạt yêu cầu.
Máy nén là một trong những bộ phận trung tâm của hệ thống lạnh.
Tùy công suất, hệ thống có thể được thiết kế với các cấu hình máy nén và môi chất lạnh khác nhau.
Việc lựa chọn hệ thống lạnh cần được thực hiện dựa trên năng suất sản phẩm, nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ yêu cầu, thời gian cấp đông và điều kiện môi trường.
Motor truyền động giúp băng chuyền IQF di chuyển ổn định.
Hộp giảm tốc được lựa chọn theo tải trọng và cấu tạo băng.
Biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ để thay đổi thời gian lưu sản phẩm trong buồng đông.
Máy có thể được trang bị hệ thống điều khiển PLC và màn hình HMI để giám sát các thông số vận hành.
Tùy cấu hình, người vận hành có thể kiểm soát tốc độ băng tải, trạng thái quạt, hệ thống lạnh, nhiệt độ và cảnh báo vận hành.
Băng chuyền cấp đông đặc biệt phù hợp với các nhà máy muốn xây dựng dây chuyền liên tục.
Sản phẩm được đưa vào ở một đầu và nhận sản phẩm đông lạnh tại đầu còn lại, hạn chế việc phải chuyển từng khay sản phẩm bằng thủ công.
Ưu điểm này đặc biệt rõ với dây chuyền sản xuất có năng suất từ vài trăm kilôgam đến nhiều tấn sản phẩm mỗi giờ.
Băng chuyền có thể kết nối trực tiếp với thiết bị phía trước và phía sau để tạo dòng sản phẩm liên tục.
Ví dụ:
Máy rửa → Băng tải sơ chế → Phân loại → Chế biến → Máy cấp đông nhanh → Máy mạ băng → Tái đông → Cân định lượng → Đóng gói.
Băng chuyền IQF là một trong những cấu hình quan trọng của hệ thống cấp đông nhanh.
Sản phẩm được bố trí trên mặt băng và đi qua khu vực có dòng khí lạnh tuần hoàn mạnh.
Đối với các sản phẩm cần cấp đông riêng lẻ như tôm, cá phi lê, viên thực phẩm hoặc rau củ cắt nhỏ, băng chuyền IQF giúp thuận tiện hơn cho việc tổ chức sản xuất và đóng gói phía sau.
Chiều rộng băng chuyền có thể được thiết kế theo năng suất như 600 mm, 800 mm, 1.000 mm, 1.200 mm hoặc kích thước khác tùy yêu cầu thực tế.
Không nên lựa chọn chiều rộng băng chỉ theo diện tích nhà máy. Cần tính đến mật độ sản phẩm trên băng, tốc độ di chuyển và thời gian cấp đông cần thiết.
Không phải tất cả sản phẩm đều sử dụng cùng một dạng máy.
Đây là cấu hình phổ biến cho tôm, cá phi lê, thủy sản, thực phẩm chế biến và nhiều sản phẩm có thể bố trí thành lớp tương đối đều trên băng.
Ưu điểm là kết cấu trực quan, dễ kết nối dây chuyền và thuận tiện vệ sinh.
IQF tầng sôi thường được sử dụng cho các sản phẩm có kích thước nhỏ như rau củ, hạt, trái cây cắt nhỏ hoặc những sản phẩm cần hạn chế dính vào nhau.
Luồng khí được thiết kế để tác động mạnh từ phía dưới, hỗ trợ sản phẩm chuyển động và tách rời trong quá trình cấp đông.
Máy cấp đông xoắn ốc hay spiral freezer sử dụng băng chuyền chạy theo dạng xoắn nhiều tầng.
Ưu điểm lớn là có thể tạo chiều dài băng rất lớn trong diện tích mặt bằng tương đối nhỏ.
Loại này phù hợp với nhà máy yêu cầu công suất cao nhưng bị giới hạn diện tích theo chiều dài.
Hầm cấp đông nhanh có thể sử dụng xe khay, trolley hoặc các phương án cấp liệu khác.
Đây là lựa chọn phù hợp với một số loại sản phẩm hoặc nhà máy chưa yêu cầu sản xuất liên tục bằng IQF.
Thủy sản là một trong những nhóm sản phẩm ứng dụng máy cấp đông nhanh nhiều nhất.
Hệ thống có thể sử dụng cho:
tôm, cá, cá phi lê, mực, bạch tuộc, nghêu, sò, chả cá và nhiều loại thủy sản chế biến.
Tùy từng sản phẩm, công đoạn trước cấp đông sẽ khác nhau.
Ví dụ với cá phi lê:
Rửa cá → Phi lê → Lạng da → Chỉnh hình → Rửa → Máy trộn tăng trọng cá → Phân cỡ → Máy cấp đông IQF → Máy mạ băng cá → Tái đông → Đóng gói.
Như vậy, máy cấp đông nhanh thủy sản là một mắt xích quan trọng kết nối khu vực chế biến với khu vực hoàn thiện và bảo quản thành phẩm.
Trong dây chuyền chế biến tôm, máy cấp đông nhanh tôm có thể được sử dụng cho nhiều dạng sản phẩm như tôm nguyên con, HLSO, PTO, PUD, tôm hấp và tôm chế biến giá trị gia tăng.
Một quy trình tham khảo:
Máy rửa tôm nguyên liệu → Sơ chế → Phân cỡ → Lột vỏ → Máy trộn tăng trọng tôm → Cấp đông IQF → Máy mạ băng tôm → Tái đông → Cân → Đóng gói.
Đối với sản phẩm đông rời, việc kiểm soát cách phân bố tôm trên băng chuyền rất quan trọng để hạn chế các sản phẩm chồng lên nhau.
Máy cấp đông nhanh cá được sử dụng cho cá nguyên con, cá cắt khúc và đặc biệt là cá phi lê.
Cá sau khi trải qua máy rửa cá, máy phi lê cá, máy lạng da cá, máy trộn tăng trọng cá và các công đoạn kiểm tra có thể được cấp đông trên băng chuyền IQF.
Sau IQF, cá có thể chuyển sang máy mạ băng cá, hệ thống tái đông và đóng gói.
Việc thiết kế đồng bộ các thiết bị giúp giảm các điểm trung chuyển bằng tay giữa khu vực chế biến và cấp đông.
Ngoài thủy sản, máy cấp đông nhanh rau củ được sử dụng cho nhiều loại nông sản đã sơ chế như:
bắp, đậu, cà rốt, khoai tây, bông cải, đậu bắp và nhiều loại rau củ cắt nhỏ.
Quy trình có thể bao gồm:
Rửa → Cắt → Chần → Làm nguội → Tách nước → Cấp đông IQF → Cân → Đóng gói.
Đối với sản phẩm dạng hạt hoặc miếng nhỏ, công nghệ IQF giúp hỗ trợ giữ sản phẩm ở dạng rời, thuận tiện cho việc định lượng sau cấp đông.
Máy cấp đông nhanh trái cây có thể ứng dụng cho xoài, thanh long, dứa, sầu riêng, mít và nhiều loại trái cây khác sau sơ chế.
Một dây chuyền tham khảo:
Rửa trái cây → Gọt vỏ → Cắt → Phân loại → Làm ráo → Máy cấp đông nhanh → Cân định lượng → Đóng gói → Kho đông.
Việc lựa chọn loại IQF cần căn cứ vào kích thước miếng sản phẩm, hàm lượng nước và đặc tính bề mặt của từng loại trái cây.
Phạm vi ứng dụng của máy cấp đông nhanh thực phẩm rất rộng.
Ngoài thủy sản và nông sản, hệ thống có thể được thiết kế cho: Thịt, gà, thịt viên, cá viên, bò viên, chả cá, há cảo, bánh, thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm chiên, các sản phẩm ready-to-cook và frozen food.
Với mỗi sản phẩm, cách bố trí băng tải và công suất lạnh cần được tính toán riêng.
Trong dây chuyền thủy sản, sau khi sản phẩm rời khỏi máy cấp đông IQF, một số sản phẩm được đưa qua máy mạ băng.
Máy mạ băng tạo một lớp nước trên bề mặt sản phẩm đông lạnh. Lớp nước này nhanh chóng tạo thành lớp băng khi tiếp tục được xử lý ở điều kiện lạnh thích hợp.
Các thiết bị liên quan có thể bao gồm:
máy mạ băng cá, máy mạ băng tôm, băng tải ráo nước và hệ thống tái đông.
Do đó, khi thiết kế IQF cho thủy sản, cần xem xét luôn công suất của hệ thống mạ băng phía sau.
Sau mạ băng, sản phẩm có thể cần đi qua hệ thống tái đông để ổn định lớp băng trước khi đóng gói.
Công đoạn này đặc biệt quan trọng trong các dây chuyền thủy sản đông lạnh.
Một hệ thống hoàn chỉnh có thể bố trí:
IQF → Mạ băng → Tái đông → Cân → Đóng gói → Dò kim loại → Đóng thùng → Kho đông.
Việc đồng bộ tốc độ giữa ba công đoạn IQF – mạ băng – tái đông giúp dây chuyền vận hành thuận lợi hơn.
Hai hệ thống có chức năng liên quan đến nhiệt độ thấp nhưng mục đích sử dụng khác nhau.
Máy cấp đông nhanh được thiết kế chủ yếu để nhanh chóng đưa sản phẩm từ trạng thái ban đầu sang trạng thái đông lạnh theo quy trình sản xuất.
Trong khi đó, kho lạnh bảo quản chủ yếu được sử dụng để duy trì sản phẩm đã đông ở điều kiện nhiệt độ bảo quản phù hợp trong thời gian dài.
Có thể hiểu đơn giản:
Máy cấp đông nhanh = xử lý cấp đông.
Kho đông = bảo quản sản phẩm đã đông.
Một nhà máy thủy sản hoặc thực phẩm đông lạnh quy mô lớn thường cần cả hai hệ thống.
Sản phẩm liên tục đi vào và đi ra khỏi hệ thống, phù hợp với dây chuyền công nghiệp.
Kích thước băng và hệ thống lạnh có thể được thiết kế theo sản lượng thực tế của nhà máy.
Máy có thể kết nối trực tiếp với băng tải trước và sau.
Tốc độ băng tải có thể được điều chỉnh bằng biến tần theo yêu cầu sản xuất.
Máy cấp đông nhanh IQF có thể tích hợp PLC, HMI, cảm biến và hệ thống điều khiển trung tâm.
Thiết bị có thể được nghiên cứu cho thủy sản, thịt, rau củ, trái cây và thực phẩm chế biến.
Năng suất không chỉ phụ thuộc vào kích thước của máy.
Khi tính toán một máy cấp đông nhanh, cần xem xét đồng thời:
Vì vậy, hai nhà máy cùng yêu cầu 1.000 kg/giờ nhưng sản phẩm khác nhau hoàn toàn có thể cần cấu hình thiết bị khác nhau.
Chiều rộng băng ảnh hưởng trực tiếp đến diện tích sản phẩm có thể bố trí trong máy.
Nếu băng quá hẹp, sản phẩm dễ bị xếp dày hoặc chồng lên nhau để đạt năng suất yêu cầu.
Nếu băng quá rộng so với sản lượng, chi phí thiết bị, buồng cách nhiệt và công suất hệ thống có thể tăng không cần thiết.
Do đó, khi thiết kế băng chuyền cấp đông IQF, cần xác định mật độ sản phẩm cho phép và chiều dài cần thiết thay vì chỉ lựa chọn băng theo cảm tính.
Tốc độ băng là một thông số rất quan trọng.
Băng chạy nhanh làm giảm thời gian sản phẩm nằm trong buồng đông.
Băng chạy chậm làm tăng thời gian lưu.
Vì vậy, máy cấp đông nhanh thường được trang bị biến tần để điều chỉnh tốc độ motor băng tải.
Khi thay đổi sản phẩm, người vận hành có thể điều chỉnh chương trình phù hợp thay vì phải thay đổi kết cấu cơ khí của máy.
Luồng khí lạnh là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất trao đổi nhiệt.
Không chỉ cần quạt có công suất lớn, hướng gió và cách phân phối khí cũng phải được tính toán phù hợp.
Nếu luồng khí phân bố không đều, sản phẩm ở một số vị trí trên băng có thể được làm lạnh nhanh hơn các vị trí khác.
Do đó, thiết kế máy cấp đông IQF cần xem hệ thống quạt, dàn lạnh, đường hồi gió và khu vực băng tải như một tổng thể.
Các kết cấu bên trong khu vực chế biến và những bộ phận tiếp xúc hoặc gần thực phẩm cần sử dụng vật liệu phù hợp với môi trường sản xuất.
Băng tải lưới inox, khung đỡ, máng dẫn và các chi tiết liên quan có thể sử dụng inox SUS 304 tùy cấu hình.
Đối với nhà máy thủy sản, khả năng chống ăn mòn và thuận tiện vệ sinh đặc biệt quan trọng do môi trường thường xuyên có nước và độ ẩm cao.
Kết cấu cơ khí cũng phải đủ chắc chắn để làm việc ổn định ở môi trường nhiệt độ thấp.
Một máy cấp đông nhanh công nghiệp hiện đại có thể được tích hợp nhiều chức năng điều khiển.
Hệ thống có thể sử dụng PLC và HMI để hỗ trợ:
Mức độ tự động hóa được lựa chọn tùy theo quy mô nhà máy và ngân sách đầu tư.
VIPATEK định hướng thiết kế máy cấp đông nhanh dựa trên sản lượng thực tế thay vì áp dụng một kích thước cố định cho mọi khách hàng.
Doanh nghiệp có thể yêu cầu các mức năng suất khác nhau như:
300 kg/giờ, 500 kg/giờ, 1.000 kg/giờ, 1.500 kg/giờ, 2.000 kg/giờ hoặc công suất lớn hơn, tùy sản phẩm và điều kiện thiết kế thực tế.
Các con số này là mức năng suất mục tiêu để tính toán hệ thống, không phải thông số cố định áp dụng cho mọi nguyên liệu.
Việc xác định đúng sản phẩm và điều kiện đầu vào là cơ sở quan trọng trước khi lựa chọn công suất lạnh.
Đối với thiết bị lạnh công nghiệp, điện năng là một trong những chi phí vận hành đáng quan tâm nhất.
Do đó, khi thiết kế hệ thống cần xem xét đồng thời:
khả năng cách nhiệt, lựa chọn thiết bị lạnh, hiệu quả trao đổi nhiệt, điều khiển quạt, thời gian cấp đông, mật độ sản phẩm và chế độ vận hành.
Một hệ thống có công suất lạnh lớn nhưng bố trí sản phẩm hoặc luồng khí không phù hợp chưa chắc mang lại hiệu quả vận hành tốt.
Vì vậy, tối ưu máy cấp đông nhanh cần được thực hiện trên toàn bộ hệ thống chứ không chỉ riêng máy nén.
Đối với ngành thực phẩm, khả năng vệ sinh là yêu cầu quan trọng khi thiết kế thiết bị.
Băng chuyền, máng hứng, khung đỡ và các khu vực bên trong cần được bố trí để nhân viên có thể tiếp cận khi vệ sinh.
Với dây chuyền thủy sản, cần đặc biệt chú ý đến khả năng thoát nước sau quá trình vệ sinh.
Các khu vực có nguy cơ tích tụ sản phẩm cần được hạn chế ngay từ giai đoạn thiết kế cơ khí.
Máy cấp đông nhanh là một hệ thống gồm nhiều thiết bị cơ khí và lạnh nên cần được bảo trì theo kế hoạch.
Các hạng mục cần kiểm tra định kỳ có thể bao gồm motor, hộp giảm tốc, băng tải, bạc đạn, dàn lạnh, quạt, hệ thống điện, cảm biến và các thiết bị trong cụm lạnh.
Đối với băng tải, cần kiểm tra độ căng, độ lệch và tình trạng cơ cấu truyền động.
Việc bảo trì đúng kế hoạch giúp hạn chế thời gian dừng máy ngoài dự kiến, đặc biệt đối với nhà máy vận hành nhiều ca mỗi ngày.
Một dây chuyền tôm đông lạnh tham khảo:
Tiếp nhận tôm → Máy rửa tôm nguyên liệu → Băng tải sơ chế → Máy phân cỡ tôm → Lột vỏ → Máy rửa tôm → Máy trộn tăng trọng tôm → Máy cấp đông nhanh IQF → Máy mạ băng tôm → Tái đông → Cân định lượng → Đóng gói → Dò kim loại → Kho đông.
Trong dây chuyền này, năng suất của băng chuyền cấp đông phải được tính toán tương thích với công đoạn sơ chế và đóng gói.
Một dây chuyền cá phi lê tham khảo:
Máy rửa cá → Máy phi lê cá → Máy lạng da cá → Chỉnh hình → Rửa → Máy trộn tăng trọng cá → Phân cỡ → Máy cấp đông IQF → Máy mạ băng cá → Tái đông → Cân → Đóng gói → Kho lạnh.
Đây cũng là lý do các nhóm từ khóa máy cấp đông nhanh, máy cấp đông cá, máy mạ băng cá, máy trộn tăng trọng cá, máy phi lê cá và máy lạng da cá có thể liên kết nội bộ chặt chẽ trên website.
Với rau củ, hệ thống có thể bố trí:
Tiếp nhận → Máy rửa rau củ → Máy cắt → Máy chần → Làm nguội → Máy ly tâm/tách nước → Máy cấp đông nhanh → Cân định lượng → Máy đóng gói → Kho đông.
Với trái cây:
Rửa → Gọt/cắt → Phân loại → Làm ráo → Băng chuyền IQF → Cân → Đóng gói → Kho đông.
Việc xây dựng dây chuyền đồng bộ giúp giảm thời gian chờ giữa các công đoạn.
Để lựa chọn đúng cấu hình, trước khi thiết kế doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ:
Từ các thông tin này mới có thể xác định tương đối chính xác kích thước băng, thời gian lưu, công suất lạnh và cấu hình thiết bị.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ VĨNH PHÁT – thương hiệu VIPATEK định hướng cung cấp các giải pháp máy chế biến thủy sản, thực phẩm, nông sản...
Đối với lĩnh vực cấp đông, VIPATEK có thể nghiên cứu hệ thống dựa trên sản phẩm, năng suất, mặt bằng và quy trình thực tế của từng doanh nghiệp.
Bên cạnh máy cấp đông nhanh, hệ thống có thể kết nối với các thiết bị như máy rửa tôm, máy rửa cá, máy trộn tăng trọng tôm, máy trộn tăng trọng cá, máy phi lê cá, máy lạng da cá, máy mạ băng cá, máy mạ băng tôm, băng tải thực phẩm, máy cân định lượng và máy đóng gói.
Việc tư vấn đồng bộ từ đầu giúp doanh nghiệp xây dựng một dây chuyền cấp đông IQF phù hợp hơn thay vì đầu tư từng thiết bị riêng lẻ rồi mới tiến hành kết nối.
Máy cấp đông nhanh là một trong những thiết bị quan trọng của nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh hiện đại. Hệ thống giúp tổ chức công đoạn cấp đông theo hướng liên tục, có khả năng kết nối với dây chuyền sản xuất và phù hợp với nhiều nhóm sản phẩm từ tôm, cá, thủy sản đến rau củ, trái cây và thực phẩm chế biến.
Trong đó, máy cấp đông IQF, băng chuyền cấp đông và băng chuyền IQF là những giải pháp đặc biệt phù hợp với các sản phẩm cần cấp đông riêng lẻ và sản lượng công nghiệp.
Khi đầu tư hệ thống, doanh nghiệp cần tính toán đồng bộ từ loại sản phẩm, năng suất, nhiệt độ đầu vào, thời gian cấp đông, chiều rộng băng tải đến công suất hệ thống lạnh và công đoạn phía sau.
VIPATEK nhận tư vấn, thiết kế máy cấp đông nhanh công nghiệp, máy cấp đông IQF, băng chuyền cấp đông IQF và dây chuyền cấp đông thực phẩm theo yêu cầu thực tế của từng nhà máy.